ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kinh ngạc" (1件)
kinh ngạc

日本語
形驚く
Tôi kinh ngạc trước kết quả.
結果に驚く。
類語検索結果 "kinh ngạc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "kinh ngạc" (1件)
Tôi kinh ngạc trước kết quả.
結果に驚く。
